glazed curd
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món ăn nhẹ hoặc món tráng miệng ngọt ngào làm từ phô mai sữa đông, tráng men (thường là sô cô la) và chứa đầy nhân ngọt như mứt; phổ biến ở các nước vùng Baltic, Nga, Belarus và Ukrainedanh từA sweet snack or dessert made from curd cheese, glazed (usually with chocolate) and filled with a sweet filling such as jam; popular in the Baltic countries, Russia, Belarus and Ukraine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glazed curdDạng gốc (base form)
- glazed curdsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa