Dịch

glazed curd

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn nhẹ hoặc món tráng miệng ngọt ngào làm từ phô mai sữa đông, tráng men (thường là sô cô la) và chứa đầy nhân ngọt như mứt; phổ biến ở các nước vùng Baltic, Nga, Belarus và Ukrainedanh từA sweet snack or dessert made from curd cheese, glazed (usually with chocolate) and filled with a sweet filling such as jam; popular in the Baltic countries, Russia, Belarus and Ukraine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glazed curdDạng gốc (base form)
  2. glazed curdsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI