Dịch

curdling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mà một cái gì đó bị đông lạidanh từThe act by which something is curdled.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curdlingDạng gốc (base form)
  2. curdlingsSố nhiều (plural)

AI