Dịch

curdog

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chó đáng khinh, kém cỏi hoặc hèn nhátdanh từA contemptible, inferior, or cowardly dog.
  2. Người có những phẩm chất nàydanh từA person with these qualities.
  3. Chó làm việc hoặc chó chăn cừudanh từA working or sheepdog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curdogDạng gốc (base form)
  2. curdogsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

curdog

  1. từ tiếng Anh trung đạicur-dogge

AI