curdog
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con chó đáng khinh, kém cỏi hoặc hèn nhátdanh từA contemptible, inferior, or cowardly dog.
- Người có những phẩm chất nàydanh từA person with these qualities.
- Chó làm việc hoặc chó chăn cừudanh từA working or sheepdog
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curdogDạng gốc (base form)
- curdogsSố nhiều (plural)