Nghĩa chính
- Thuộc việc nấu nướngtính từRelating to the practice of cookery or the activity of cooking.
- Thuộc nhà bếptính từOf or relating to a kitchen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- culinaryDạng gốc (base form)
- more culinarySo sánh hơn (comparative)
- most culinarySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| culinary arts | Nghệ thuật ẩm thực | |
| culinary delight | Món ngon tuyệt hảo | |
| culinary experience | Trải nghiệm ẩm thực | |
| culinary herb | Thảo mộc nấu ăn | |
| culinary skills | Kỹ năng nấu nướng | |
| culinary tradition | Truyền thống ẩm thực | |
| culinary artdanh từ | danh từ | Nghệ thuật ẩm thực |
| culinary artistdanh từ | danh từ | Người thực hành nghệ thuật ẩm thực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc culinaryNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápculinaire
- từ tiếng Latinhculīnārius
Ví dụ
- .Kỹ năng nấu nướng của cô ấy rất xuất sắc.
- "" ."Rau củ" là một thuật ngữ ẩm thực.
- .Đó là một kiệt tác ẩm thực tuyệt vời.