Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coquinary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với culinary
tính từ
Synonym of culinary.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
culinary
Ví dụ
Having
thus
insured
the
proper
preparation
of
the
pudding
,
he
left
it
to
his
cook
,
with
instructions
for
it
to
be
well
boiled
,
which
my
fair
readers
who
are
versed
in
the
coquinary
art
know
to
be
most
essential
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
coquīnārius
AI
1
Đồng nghĩa với culinary
1
Đồng nghĩa với culinary
1
Đồng nghĩa với culinary