Dịch

coquinary

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với culinarytính từSynonym of culinary.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcoquīnārius

AI