Dịch

culinarily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Trong bối cảnh ẩm thựctrạng từkhông so sánh (not comparable)In a culinary context.

Cụm từ (phrase)

culinarily challengedtính từKhông thể nấu ăn

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI