culinarily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Trong bối cảnh ẩm thựctrạng từkhông so sánh (not comparable)In a culinary context.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| culinarily challengedtính từ | tính từ | Không thể nấu ăn |
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha