Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
magiristic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với culinary: Của hoặc liên quan đến nấu ăn
tính từ
Synonym of culinary: Of or related to cooking.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
culinary
Ví dụ
...
immortal
contributions
to
mageiristic
lore
...
Nguồn gốc
(etymology)
magirist
+
-ic
AI
1
Đồng nghĩa với culinary: Của hoặc liên quan đến nấu ăn
1
Đồng nghĩa với culinary: Của hoặc liên quan đến nấu ăn
1
Đồng nghĩa với culinary: Của hoặc liên quan đến nấu ăn