Dịch

magirological

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến phép thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Of or relating to magirology.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ... ...

Nguồn gốc (etymology)

magirology“the art, science, or study of cooking”-ical

AI