magirological
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến phép thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Of or relating to magirology.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ... ...
Nguồn gốc (etymology)
magirology“the art, science, or study of cooking”-ical