magirology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghệ thuật nấu ăndanh từkhông đếm được (uncountable)The art of cooking.
- Khoa học hoặc nghiên cứu về nấu ăndanh từkhông đếm được (uncountable)The science or study of cooking.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổμάγειροςmágeiros“a cook”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc magirologyVí dụ
- , .