Dịch

magirology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật nấu ăndanh từkhông đếm được (uncountable)The art of cooking.
  2. Khoa học hoặc nghiên cứu về nấu ăndanh từkhông đếm được (uncountable)The science or study of cooking.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổμάγειροςmágeiros“a cook”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI