magirologist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thực hành phép thuật, một đầu bếp, một đầu bếp khéo léo hoặc uyên bácdanh từkhông đếm được (uncountable)A practitioner of magirology, a chef, a skilful or learned cook.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
magirology“the art, science, or study of cooking”-ist