Dịch

magirologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thực hành phép thuật, một đầu bếp, một đầu bếp khéo léo hoặc uyên bácdanh từkhông đếm được (uncountable)A practitioner of magirology, a chef, a skilful or learned cook.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

magirology“the art, science, or study of cooking”-ist

AI