Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
culinary artist
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
l
ɪ
ˌ
n
ɛɹ
i
ˈ
ɑ
ɹ.
t
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người thực hành nghệ thuật ẩm thực
danh từ
A practitioner of culinary art.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
culinary artist
Dạng gốc
(base form)
culinary artist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người thực hành nghệ thuật ẩm thực
1
Người thực hành nghệ thuật ẩm thực
1
Người thực hành nghệ thuật ẩm thực