Dịch

magiric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với culinary: Của hoặc liên quan đến nấu ăntính từSynonym of culinary: Of or related to cooking.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổμαγειρικόςmageirikós“culinary”

Ví dụ

  • , , 1656.

AI