magiric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với culinary: Của hoặc liên quan đến nấu ăntính từSynonym of culinary: Of or related to cooking.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổμαγειρικόςmageirikós“culinary”
Họ từ (word family)
cùng gốc magiricVí dụ
- , , 1656.