Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magirics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với culinary arts: Nghệ thuật nấu ăn
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of culinary arts: The art of cooking.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
culinary arts
Họ từ
(word family)
cùng gốc
magirics
mag
eiricophobia
Sợ nấu nướng, sợ hãi việc chuẩn bị thức ăn
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với culinary arts: Nghệ thuật nấu ăn
1
Đồng nghĩa với culinary arts: Nghệ thuật nấu ăn
1
Đồng nghĩa với culinary arts: Nghệ thuật nấu ăn