Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethnoculinary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ẩm thực dân tộc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to ethnic cookery
Nguồn gốc
(etymology)
ethno-
+
culinary
AI
1
Liên quan đến ẩm thực dân tộc
1
Liên quan đến ẩm thực dân tộc
1
Liên quan đến ẩm thực dân tộc