Nghĩa chính
- Loài; dân tộc (theo nghĩa phân loại con người)tiền tốrace; ethnicity (in the sense of classification of human beings).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ethno-neutraltính từ | tính từ | Không quan tâm đến chủng tộc |
| ethno-organologydanh từ | danh từ | Nghiên cứu các nhạc cụ truyền thống |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἔθνοςéthnos“a company, later a people, nation”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha