Dịch

coworker

A2TOEICdanh từ (noun)
UK/ˌkəʊˈwɜː.kər/US/ˌkoʊˈwɝː.kɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghiệpdanh từSomebody with whom one works.
  2. Người bình dândanh từđứng trước danh từ (attributive)A person in the lowest common denominator, especially regarding popular culture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coworkerDạng gốc (base form)
  2. coworkersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ex-coworkerdanh từĐồng nghiệp cũ
coworker musicdanh từÂm nhạc đơn giản, phổ biến, chung chung, phổ thông, công thức và thường không gây khó chịu hoặc nhàm chán; nhạc pop

Ví dụ

  • .Anh ấy nghe từ một đồng nghiệp rằng công ty dự định hợp nhất các phòng ban đó.
  • .Đây là bộ phim bình dân nhất mà tôi từng xem.
  • .Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI