Nghĩa chính
- Đồng nghiệpdanh từSomebody with whom one works.
- Người bình dândanh từđứng trước danh từ (attributive)A person in the lowest common denominator, especially regarding popular culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coworkerDạng gốc (base form)
- coworkersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ex-coworkerdanh từ | danh từ | Đồng nghiệp cũ |
| coworker musicdanh từ | danh từ | Âm nhạc đơn giản, phổ biến, chung chung, phổ thông, công thức và thường không gây khó chịu hoặc nhàm chán; nhạc pop |
Ví dụ
- .Anh ấy nghe từ một đồng nghiệp rằng công ty dự định hợp nhất các phòng ban đó.
- .Đây là bộ phim bình dân nhất mà tôi từng xem.
- .Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- colleagueđồng nghĩaphổ biến trong tiếng Anh Mỹ, dùng cho mọi cấp bậc công việc