Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ex-coworker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghiệp cũ
danh từ
A former coworker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ex-coworker
Dạng gốc
(base form)
ex-coworker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
excompañero
Đồng nghiệp cũ
AI
1
Đồng nghiệp cũ
1
Đồng nghiệp cũ
1
Đồng nghiệp cũ