workmate
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Ai đó làm việc cùng ai; một đồng nghiệpdanh từSomebody with whom one works; a coworker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- workmateDạng gốc (base form)
- workmatesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- colleagueđồng nghĩathân mật hơn, phổ biến trong tiếng Anh Anh