Dịch

classmate

A1TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bạn cùng lớpdanh từA student who is in the same class at school.
  2. Thành viên cùng loạidanh từA member of a different sort of class, such as locomotives etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. classmateDạng gốc (base form)
  2. classmatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy là bạn cùng lớp của bạn ở trường làng từ lớp một.
  • 87 line-certified , 21 [...]Lớp 87 là thành viên duy nhất còn lại của đội tàu đạt chứng nhận chạy tuyến chính ở Vương quốc Anh, mặc dù vẫn còn 21 xe cùng loại đang được sử dụng ở nước ngoài [...]
  • .Cô ấy cưới bạn cùng lớp với cô.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI