condiscípulo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bạn cùng lớp, bạn họcdanh từclassmate, schoolmate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condiscípuloDạng gốc (base form)
- condiscípulosSố nhiều (plural)
- condiscípulasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- condiscípulaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh