Dịch

normie

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈnɔː.mi/US/ˈnɔɹ.mi/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người bình thường; một người có niềm tin, thần kinh, thị hiếu hoặc sở thích thông thường, chuẩn mựcdanh từA normal person; one with commonly held, normative beliefs, neurology, tastes or interests.
  2. Người không phải là thành viên của một nhóm, chẳng hạn như fandom hoặc cộng đồng (trực tuyến) khác; một người ngoài cuộcdanh từA person who is not a member of an ingroup, such as a fandom or other (online) community; an outsider.
  3. Người không nghiện rượudanh từA nonalcoholic.
  4. Giống như người bình thường; chủ đạo, thuộc về một nhóm bên ngoàitính từLike a normal person; mainstream, belonging to an outgroup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. normieDạng gốc (base form)
  2. normiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ normal

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • gimp's .
  • . .
  • , .

AI