Nghĩa chính
- Người bình thường; một người có niềm tin, thần kinh, thị hiếu hoặc sở thích thông thường, chuẩn mựcdanh từA normal person; one with commonly held, normative beliefs, neurology, tastes or interests.
- Người không phải là thành viên của một nhóm, chẳng hạn như fandom hoặc cộng đồng (trực tuyến) khác; một người ngoài cuộcdanh từA person who is not a member of an ingroup, such as a fandom or other (online) community; an outsider.
- Người không nghiện rượudanh từA nonalcoholic.
- Giống như người bình thường; chủ đạo, thuộc về một nhóm bên ngoàitính từLike a normal person; mainstream, belonging to an outgroup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- normieDạng gốc (base form)
- normiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ normal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc normieVí dụ
- gimp's .
- . .
- , .