Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Thuộc giai cấp tư sảntính từOf or relating to the middle class (often derogatory), and their presumed overly conventional, conservative, and materialistic values.
- Thuộc đẳng cấp thứ batính từOf or relating to the bourgeoisie, the third estate of the French Ancien Regime.
- Tầng lớp trung lưu, giai cấp tư sảndanh từkhông đếm được (uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The middle class.
- Tư sản hóa, làm cho thành tư sảnđộng từngoại động từ (transitive)To make bourgeois.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bourgeoisNguyên thể (infinitive)
- bourgeoisesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bourgeoisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bourgeoisingPhân từ I (present participle)
- more bourgeoisSo sánh hơn (comparative)
- most bourgeoisSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bourgeois attitude | Thái độ trưởng giả | |
| bourgeois family | Gia đình trung lưu | |
| bourgeois lifestyle | Lối sống trưởng giả | |
| bourgeois society | Xã hội tư sản | |
| bourgeois values | Giá trị trưởng giả | |
| petty bourgeoistính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Tiểu tư sản |
| petit bourgeoistính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến giai cấp tiểu tư sản |
| double bourgeoisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với great primer |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 5
Thuộc giai cấp tư sản
- Thuộc giai cấp tư sản, tư sảnOf or relating to the capitalist class, (usually derogatory) the capitalist exploitation of the proletariat.
Ví dụ
- .Bố mẹ tôi đích thị là những người có lối sống trưởng giả.
- .Đó là một món đồ nội thất theo phong cách tư sản.
- .Hắn ta là một tên tiểu tư sản.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà tư bản
Họ từ (word family)
cùng gốc bourgeoisNguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ, động từ
- mượn từ tiếng Phápbourgeois“a class of citizens who were wealthier members of the Third Estate”
- từ tiếng Pháp cổborgeis“town dweller”
- từ tiếng Frank*burg
Cùng gốc (doublet)burgess
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiburjois
- từ tiếng PhápBourgois
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha