Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bourgeoisly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách tư sản
trạng từ
In a bourgeois manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bourgeoisly
Dạng gốc
(base form)
more bourgeoisly
So sánh hơn
(comparative)
most bourgeoisly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
bourgeois
+
-ly
AI
1
Một cách tư sản
1
Một cách tư sản
1
Một cách tư sản