Dịch

burgés

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/buɾˈxes/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tư sảntính từbourgeois

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burgésDạng gốc (base form)
  2. burgesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. burgesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. burgesaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tư sản
  1. bourgeois

Ngôn ngữ khác

AI