Dịch

normi

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈnoɾmi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bình thườngtính từnormie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. normiDạng gốc (base form)
  2. normisGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bình thường
  1. normie

AI