cornhusker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc thiết bị tách vỏ trấu khỏi ngôdanh từA person or device that removes husks from corn.
- Người là người bản xứ hoặc thường trú tại tiểu bang Nebraska của Hoa Kỳdanh từA person who is a native or resident of the U.S. state of Nebraska.
- Cái áchdanh từA yokel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cornhuskerDạng gốc (base form)
- cornhuskersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cornhusker Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh chính thức của Nebraska: một tiểu bang của Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)