Dịch

cornhusking

danh từ (noun)
UK/ˈkɔːnˌhʌskɪŋ/US/ˈkɔɹnˌhʌskɪŋ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Loại bỏ vỏ trấu từ ngô (ngô)danh từThe removal of the husk from corn (maize).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornhuskingDạng gốc (base form)
  2. cornhuskingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI