Dịch

cornshucker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nông dân hoặc công nhân trang trại tham gia bóc vỏ ngô (ngô). Một vai trò được thực hiện định kỳ, không phải một ơn gọidanh từA farmer or farm worker engaged in shucking corn (maize). A role played periodically, not a vocation.
  2. Loại máy hoặc bộ phận máy có chức năng tách ngôdanh từA machine or machine component that shucks corn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornshuckerDạng gốc (base form)
  2. cornshuckersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI