Nghĩa chính
- Cánh đồng ngô, ruộng ngũ cốcdanh từA field of corn: maize, wheat, or other cereal crop.
- Cánh đồng bắp, ruộng ngôdanh từA field of corn (maize).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cornfieldDạng gốc (base form)
- cornfieldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cornfield meetdanh từ | danh từ | Vụ va chạm ngẫu nhiên hoặc gần như va chạm trực diện giữa hai đoàn tàu |
Ví dụ
- .Cô ấy chôn những con chó ở cánh đồng ngô.
- .Gió thổi qua cánh đồng ngô.
- .Gunter nghe tiếng huýt sáo trong cánh đồng ngô.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha