Dịch

cornfield

B1danh từ (noun)
UK/ˈkɔːnfiːld/US/ˈkɔɹnˌfild/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cánh đồng ngô, ruộng ngũ cốcdanh từA field of corn: maize, wheat, or other cereal crop.
  2. Cánh đồng bắp, ruộng ngôdanh từA field of corn (maize).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornfieldDạng gốc (base form)
  2. cornfieldsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cornfield meetdanh từVụ va chạm ngẫu nhiên hoặc gần như va chạm trực diện giữa hai đoàn tàu

Ví dụ

  • .Cô ấy chôn những con chó ở cánh đồng ngô.
  • .Gió thổi qua cánh đồng ngô.
  • .Gunter nghe tiếng huýt sáo trong cánh đồng ngô.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI