Nghĩa chính
- Vụ va chạm ngẫu nhiên hoặc gần như va chạm trực diện giữa hai đoàn tàudanh từAn accidental head-on collision or near head-on collision of two trains.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cornfield meetDạng gốc (base form)
- cornfield meetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] , "" $50,000. .
- , . […] " " " " .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)