Dịch

cornhusk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vỏ của bắp ngô (ngô)danh từThe husk of an ear of corn (maize).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornhuskDạng gốc (base form)
  2. cornhusksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI