Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corn oil
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
n
ˈ
ɔɪ
l
/
US
/ˈ
k
ɔɹ
n
ˈɔ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dầu bắp
danh từ
A light oil extracted from corn (maize) kernels, used mainly for cooking.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corn oil
Dạng gốc
(base form)
corn oil
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cornhusker
corncob
cornhusk
cornstalk
AI
1
Dầu bắp
1
Dầu bắp
1
Dầu bắp