Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thạotính từHaving sufficient skill, knowledge, ability, or qualifications.
- Có thẩm quyềntính từHaving jurisdiction or authority over a particular issue or question.
- Đạt yêu cầu, thỏa đángtính từAdequate for the purpose.
- Hoạt động bình thườngtính từFunctionally in order; functioning adequately.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- competentDạng gốc (base form)
- more competentSo sánh hơn (comparative)
- most competentSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- competent to do sthđủ khả năng làm gìMake sure the firm is competent to carry out the work.Hãy bảo đảm công ty đủ khả năng thực hiện công việc.
- competent at sthgiỏi về việc gìShe is highly competent at her job.Cô ấy rất giỏi công việc của mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| competent authority | Cơ quan có thẩm quyền | |
| competent person | Người có chuyên môn | |
| highly competent | Rất có năng lực | |
| legally competent | Đủ năng lực pháp lý | |
| competent authorities | Cơ quan có thẩm quyền | |
| competent or incompetent | Có năng lực hay không | |
| non-incompetenttính từ | tính từ | Đồng nghĩa với competent |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Khả biến
- Permeable to foreign DNA.
Họ từ (word family)
cùng gốc competentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicompetent
- từ tiếng Pháp cổcompetent
- từ tiếng Latinhcompetens
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy trượt tuyết giỏi và là một chuyên gia lướt ván tuyết.
- cơ quan tư pháp có thẩm quyền tài phán
- ; ; cơ thắt hoạt động bình thường; cổ tử cung hoạt động bình thường; hệ miễn dịch hoạt động bình thường
Xuất hiện ở từ khác
- ableđồng nghĩađủ trình độ, làm tốt nhiệm vụ được giao
- competitivedễ nhầmdễ nhầm về mặt hình thức, nhưng 'competent' có nghĩa là có năng lực, thành thạo.
- professionalđồng nghĩaCó đủ năng lực làm việc đúng yêu cầu; thường ít mạnh hơn expert.
- tiredtrái nghĩaĐủ năng lực để thực hiện công việc tốt.
- 行Tiếng Trungtương đương