Dịch

chromium

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Crômdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chemical element (symbol Cr) with an atomic number of 24: a steely-grey, lustrous, hard and brittle transition metal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chromiumDạng gốc (base form)
  2. chromiumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chromium-52danh từĐồng vị ổn định chính của crom, 5224Cr, có 24 proton và 28 neutron; nó chiếm khoảng 84% nguyên tố trong tự nhiên
chromium-54danh từĐồng vị ổn định nhỏ của crom, 5424Cr, có 24 proton và 30 neutron; nó chiếm khoảng 2% nguyên tố trong tự nhiên
chromium-53danh từĐồng vị ổn định nhỏ của crom, 5324Cr, có 24 proton và 29 neutron; nó chiếm khoảng 9% nguyên tố trong tự nhiên
chromium groupdanh từNhóm 6 của bảng tuần hoàn, bao gồm crom, molypden, vonfram và seaborgi
chromium plateđộng từMạ kim loại bằng một lớp crom
chromium-plateđộng từMạ một cái gì đó bằng crom
chromium dioxidedanh từVật liệu bán dẫn màu đen, CrO₂, có đặc tính từ tính mạnh; dùng trong băng ghi âm
proto-chromiumdanh từDạng nguyên kim của crom

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Crôm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápchrome
  2. từ tiếng Hy Lạp cổχρῶμαkhrôma“color”

Ví dụ

  • .Crôm là một nguyên tố chuyển tiếp.
  • .Một số dạng crôm có thể đóng vai trò là chất gây ung thư.
  • .Tác động sức khỏe của crôm chủ yếu liên quan đến trạng thái hóa trị của kim loại tại thời điểm phơi nhiễm.

AI