cromo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾomo/nguồn
Nghĩa chính
- Crômdanh từchromium
- Thẻ giao dịch, thẻ hình ảnhdanh từtrading card, picture card
- Một người xấu xí (được sử dụng chủ yếu trong quan hệ)danh từan ugly person (used mostly relationally)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cromoDạng gốc (base form)
- cromosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- chromiumCrôm
- trading cardThẻ sưu tầm, đôi khi là nhãn dán, thường được làm bằng bìa cứng hoặc giấy dày, thường chứa hình ảnh của một người, địa điểm hoặc sự vật nhất định (hư cấu hoặc thực tế) và một mô tả ngắn về hình ảnh, cùng với văn bản khác (các cuộc tấn công, số liệu thống kê hoặc câu đố). Có rất nhiều loại thẻ khác nhau, như thể thao, ô tô, lịch sử tự nhiên, nhân vật trong phim hoặc thông tin khác mà người mua quan tâm. Đôi khi được bao gồm trong thuốc lá, thực phẩm hoặc các sản phẩm bánh kẹo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thẻ giao dịch