Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cromorno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾoˈmoɾno/
Nghĩa chính
1
Một chiếc còi
danh từ
a crumhorn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cromorno
Dạng gốc
(base form)
cromorno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crumhorn
Các nhạc cụ gió đơn giản có liên quan đều có sừng cong
AI
1
Một chiếc còi
1
Một chiếc còi
1
Một chiếc còi