Dịch

figurita

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/fiɡuˈɾita/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thẻ giao dịch, thẻ hình ảnhdanh từtrading card, picture card
  2. Một người tự phụdanh từa conceited person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. figuritaDạng gốc (base form)
  2. figuritasGiống cái số nhiều (feminine plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Lùn
  1. shorty

AI