Dịch

Chromel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp kim có trọng lượng khoảng 90% niken và 10% crom, được sử dụng để làm dây dẫn dương của một số cặp nhiệt điệndanh từkhông đếm được (uncountable)An alloy of approximately 90% nickel and 10% chromium by weight, used to make the positive conductors of certain thermocouples.

Nguồn gốc (etymology)

AI