Dịch

chromeless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có chrome (yếu tố hình ảnh cơ bản)tính từkhông so sánh (not comparable)Without chrome (basic visual elements).
  2. Thiếu lớp mạ cromtính từkhông so sánh (not comparable)Lacking chromium plating.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI