Dịch

chromite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các thành viên trong chuỗi cromit-magnesiocromit là oxit hỗn hợp của sắt, magie và crom có công thức (Fe,Mg)Cr₂O₄. Nó là một nguồn crom thương mạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any member of the chromite-magnesiochromite series that is a mixed oxide of iron, magnesium and chromium with the formula (Fe,Mg)Cr₂O₄. It is a commercial source of chromium.
  2. A dark brown mineral species with the formula FeCr₂O₄.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chromiteDạng gốc (base form)
  2. chromitesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI