Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proto-chromium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng nguyên kim của crom
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The proto-metal form of chromium.
AI
1
Dạng nguyên kim của crom
1
Dạng nguyên kim của crom
1
Dạng nguyên kim của crom