Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromiferous
tính từ
(adjective)
UK
/
k
r
əʊ
ˈ
m
ɪ
f
ə
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Chứa hoặc tạo ra crom
tính từ
Containing, or yielding chromium.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chromiferous
Dạng gốc
(base form)
more chromiferous
So sánh hơn
(comparative)
most chromiferous
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Chứa hoặc tạo ra crom
1
Chứa hoặc tạo ra crom
1
Chứa hoặc tạo ra crom