Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromium dioxide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
oʊ
.
m
i
.
ə
m
d
aɪ
ˈ
ɑ
k
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
A black, semiconducting material, CrO₂, having strong magnetic properties; used in recording tapes.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
A black
1
A black
1
A black