cages là số nhiều của cage
Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Chuồngdanh từAn enclosure made of spaced bars, normally to hold animals while providing some ventilation.
- Buồng thang máy, ca bin thang máydanh từThe passenger compartment of a lift.
- Khung thành, cầu môndanh từThe goal.
- Nhốt vào lồngđộng từngoại động từ (transitive)To confine in a cage; to put into and keep in a cage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cage sth (up)nhốt cái gì (lại)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cage birddanh từ | danh từ | Chim trong lồng |
| cage free | Nuôi thả rông | |
| cage matchdanh từ | danh từ | Đấu trong lồng |
| cage trap | Bẫy lồng | |
| cage cupdanh từ | danh từ | Chiếc bình thủy tinh của người La Mã cổ đại, được tìm thấy từ khoảng thế kỷ thứ 4, bao gồm một chiếc cốc bên trong và một chiếc lồng hoặc lớp vỏ trang trí bên ngoài nổi bật so với thân cốc, được gắn vào đó bằng những thân hoặc thân ngắn |
| cage boxđộng từ | động từ | Tham gia đấm bốc trong lồng (đấm bốc bên trong lồng thường là thép) |
| iron cagedanh từ | danh từ | Lý thuyết do Max Weber đề xuất lập luận rằng sự hợp lý hóa và các quy tắc nhốt con người vào một "cái lồng" tượng hình của tư tưởng |
| cage homedanh từ | danh từ | Sự phân chia các phòng trong căn hộ/chung cư/căn hộ thành các không gian sống riêng biệt bằng các lồng xếp chồng lên nhau, đủ lớn để đặt một chiếc giường và đựng đồ đạc của một người |
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 4
Khung thép bảo vệ
- Khung thép bảo vệ, khung chống lậtShort for roll cage, a protective structure around the passenger compartment of a vehicle.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cageNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi giữ chim trong lồng.
- , , — .Khi khảo sát sở thú trên lưng ngựa, ông lên kế hoạch kết hợp các cao nguyên và hẻm núi với hào nước, nhờ đó loại bỏ việc nhốt nhiều động vật lớn trong lồng—một bước tiến cách mạng trong thiết kế sở thú Mỹ.
- .Kẻ giết người hàng loạt bị giam suốt đời.