Dịch

cages là số nhiều của cage

cage

B1TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 16 nghĩa
  1. Chuồngdanh từAn enclosure made of spaced bars, normally to hold animals while providing some ventilation.
  2. Buồng thang máy, ca bin thang máydanh từThe passenger compartment of a lift.
  3. Khung thành, cầu môndanh từThe goal.
  4. Nhốt vào lồngđộng từngoại động từ (transitive)To confine in a cage; to put into and keep in a cage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cageNguyên thể (infinitive)
  2. cagesSố nhiều (plural)
  3. cagedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cagingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • cage sth (up)nhốt cái gì (lại)

Cụm từ (phrase)

cage birddanh từChim trong lồng
cage freeNuôi thả rông
cage matchdanh từĐấu trong lồng
cage trapBẫy lồng
cage cupdanh từChiếc bình thủy tinh của người La Mã cổ đại, được tìm thấy từ khoảng thế kỷ thứ 4, bao gồm một chiếc cốc bên trong và một chiếc lồng hoặc lớp vỏ trang trí bên ngoài nổi bật so với thân cốc, được gắn vào đó bằng những thân hoặc thân ngắn
cage boxđộng từTham gia đấm bốc trong lồng (đấm bốc bên trong lồng thường là thép)
iron cagedanh từLý thuyết do Max Weber đề xuất lập luận rằng sự hợp lý hóa và các quy tắc nhốt con người vào một "cái lồng" tượng hình của tư tưởng
cage homedanh từSự phân chia các phòng trong căn hộ/chung cư/căn hộ thành các không gian sống riêng biệt bằng các lồng xếp chồng lên nhau, đủ lớn để đặt một chiếc giường và đựng đồ đạc của một người

16 nghĩa khác

Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 4
Khung thép bảo vệ
  1. Khung thép bảo vệ, khung chống lậtShort for roll cage, a protective structure around the passenger compartment of a vehicle.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicage
  2. từ tiếng Pháp cổcage
  3. từ tiếng Latinhcavea

Cùng gốc (doublet)cadgecavea

Ví dụ

  • .Chúng tôi giữ chim trong lồng.
  • , , — .Khi khảo sát sở thú trên lưng ngựa, ông lên kế hoạch kết hợp các cao nguyên và hẻm núi với hào nước, nhờ đó loại bỏ việc nhốt nhiều động vật lớn trong lồng—một bước tiến cách mạng trong thiết kế sở thú Mỹ.
  • .Kẻ giết người hàng loạt bị giam suốt đời.

AI