Dịch

cavea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực chỗ ngồi của một nhà hát hoặc giảng đường Hy Lạp hoặc La Mãdanh từThe seating section of a Greek or Roman theatre or amphitheatre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. caveaDạng gốc (base form)
  2. caveae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. caveasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

caveat loandanh từĐồng nghĩa với bridge loan
caveat emptorcụm từDùng như một lời cảnh báo cho bất kỳ ai mua một mặt hàng nào đó rằng có thể có những vấn đề hoặc lỗi không lường trước được với mặt hàng được mua
caveat lectorcụm từNgười đọc hãy cẩn thận

Ví dụ

  • , , , .

AI