cavea
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu vực chỗ ngồi của một nhà hát hoặc giảng đường Hy Lạp hoặc La Mãdanh từThe seating section of a Greek or Roman theatre or amphitheatre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- caveaDạng gốc (base form)
- caveae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- caveasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caveat loandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bridge loan |
| caveat emptorcụm từ | cụm từ | Dùng như một lời cảnh báo cho bất kỳ ai mua một mặt hàng nào đó rằng có thể có những vấn đề hoặc lỗi không lường trước được với mặt hàng được mua |
| caveat lectorcụm từ | cụm từ | Người đọc hãy cẩn thận |
Ví dụ
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc caveaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcavea
Cùng gốc (doublet)cage
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha