Dịch

caveating

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyển thanh kiếm từ bên này sang bên kia của đối thủdanh từkhông đếm được (uncountable)Shifting the sword from one side of an adversary's sword to the other.

Ví dụ

  • , , .

AI