Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
caveating
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển thanh kiếm từ bên này sang bên kia của đối thủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Shifting the sword from one side of an adversary's sword to the other.
Ví dụ
Caveating
is
so
necessary
a
motion
in
fencing
,
that
without
it
there
could
be
scarcely
any
offensive
part
,
or
pursuit
.
AI
1
Chuyển thanh kiếm từ bên này sang bên kia của đối thủ
1
Chuyển thanh kiếm từ bên này sang bên kia của đối thủ
1
Chuyển thanh kiếm từ bên này sang bên kia của đối thủ