Nghĩa chính
- Phi lê cá, thường là cá thu, ngâm trong giấmdanh từkhông đếm được (uncountable)A fillet of fish, typically mackerel, pickled in vinegar.
- Chuẩn bị cá như một lời cảnh báođộng từTo prepare fish as a caveach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caveachNguyên thể (infinitive)
- caveachesSố nhiều (plural)
- caveachedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- caveachingPhân từ I (present participle)