Dịch

caveach

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phi lê cá, thường là cá thu, ngâm trong giấmdanh từkhông đếm được (uncountable)A fillet of fish, typically mackerel, pickled in vinegar.
  2. Chuẩn bị cá như một lời cảnh báođộng từTo prepare fish as a caveach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caveachNguyên thể (infinitive)
  2. caveachesSố nhiều (plural)
  3. caveachedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. caveachingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaescabeche“pickled fish”

Cùng gốc (doublet)escabechesikbaj

AI