Dịch

cageman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sống trong một ngôi nhà lồngdanh từOne who lives in a cage home.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cagemanDạng gốc (base form)
  2. cagemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

AI