cageman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người sống trong một ngôi nhà lồngdanh từOne who lives in a cage home.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cagemanDạng gốc (base form)
- cagemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa