jaula
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxaula/nguồn
Nghĩa chính
- Lồngdanh từcage
- Thùng thưa, cũidanh từcrate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaulaDạng gốc (base form)
- jaulasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jaula de grillosdanh từ | danh từ | Sự hỗn loạn |
| jaula de castidaddanh từ | danh từ | Lồng khiết tịnh |
| jaula de Faradaydanh từ | danh từ | Lồng Faraday |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã bao giờ đặt con mèo của mình vào lồng chưa?
- .Bạn nên thả những con vật đó ra khỏi lồng.
- , ¿?Có chim hót trong lồng, đúng không?