Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jaula de Faraday
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lồng Faraday
danh từ
Faraday cage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jaula de Faraday
Dạng gốc
(base form)
jaula
s de Faraday
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Faraday cage
Các chất dẫn điện xung quanh, được lý tưởng hóa hoặc thực tế, được sử dụng để làm gián đoạn việc truyền năng lượng điện từ hoặc phóng tĩnh điện qua nó
AI
1
Lồng Faraday
1
Lồng Faraday
1
Lồng Faraday